black rat

black rat

A black rat scurries along a wooden fence at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột đen (tên khoa học: Rattus rattus) một loài gặm nhấm nguồn gốc từ châu Á, hiện đã lan rộng ra toàn thế giới thường được coi loài gây hại trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Chuột đen một loài gây hại phổ biến trong nhà, nguồn gốc từ châu Á.)
  • (Chuột đen nổi tiếng lây lan bệnh tật qua phân của chúng.)
  • (Ở nhiều thành phố, chuột đen đã thích nghi với việc sống trong cống rãnh gác xép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with black rats": bị chuột đen xâm nhập.
    • The old warehouse was infested with black rats. (Nhà kho bị chuột đen xâm nhập.)
  • "to control black rat populations": kiểm soát quần thể chuột đen.
    • Pest control experts use traps to control black rat populations. (Các chuyên gia kiểm soát dịch hại sử dụng bẫy để kiểm soát quần thể chuột đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Black rat (danh từ kép): chỉ riêng loài chuột đen, không bao gồm các loài chuột khác như chuột nâu ().
  • Roof rat (danh từ): tên gọi khác của chuột đen, chúng thường sống trên mái nhà hoặc cây cối.
  • Ship rat (danh từ): tên gọi khác của chuột đen, chúng thường được tìm thấy trên tàu thuyền.
Từ đồng nghĩa
  • Rat: chuột (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "black rat" một loài riêng biệt.
  • Rodent: loài gặm nhấm (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To get rid of black rats: loại bỏ chuột đen.
    • We need to get rid of black rats in the basement. (Chúng ta cần loại bỏ chuột đen trong tầng hầm.)
  • To keep black rats away: ngăn chuột đen đến gần.
    • Sealing cracks helps keep black rats away. (Bịt kín các khe hở giúp ngăn chuột đen đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rat in the wall": chỉ một vấn đề tiềm ẩn khó phát hiện (ẩn dụ từ chuột đen).
    • The noise in the attic was a black rat, a rat in the wall. (Tiếng ồn trên gác xép một con chuột đen, một vấn đề tiềm ẩn.)
  • "To smell a rat": nghi ngờ có điều đó không ổn (thành ngữ phổ biến, không chỉ riêng chuột đen).
    • When the food disappeared, we smelled a black rat. (Khi thức ăn biến mất, chúng tôi nghi ngờ chuột đen.)